Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tu sửa" (1)

tu sửa
phát
Tiếng Anh Động từrepair
Từ vựng của tôi
sửa chữa mái nhà
repair the roof

swap_horiz Từ liên quan "tu sửa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tu sửa" (1)

Hệ thống pháp luật cứng nhắc đến mức không thể tự sửa mình.
A legal system so rigid that it cannot correct itself.